TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subgrade

US/ˈsəb.ˌɡreɪd/ giọng máy của trình duyệt

subgrade nghĩa là Mặt đất san bằng để đắp nền.

Nghĩa của subgrade

Danh từ

  1. Mặt đất san bằng để đắp nền.

Dạng từ của subgrade

Số nhiềusubgrades

Câu hỏi thường gặp

subgrade nghĩa là gì?

subgrade (danh từ) nghĩa là Mặt đất san bằng để đắp nền.

subgrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subgrade: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌɡreɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.