subgrade
US/ˈsəb.ˌɡreɪd/
giọng máy của trình duyệt
subgrade nghĩa là Mặt đất san bằng để đắp nền.
Nghĩa của subgrade
Danh từ
- Mặt đất san bằng để đắp nền.
Dạng từ của subgrade
| Số nhiều | subgrades |
Câu hỏi thường gặp
subgrade nghĩa là gì?
subgrade (danh từ) nghĩa là Mặt đất san bằng để đắp nền.
subgrade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subgrade: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌɡreɪd/.