subgraph
US/ˈsəb.ˌɡræf/
giọng máy của trình duyệt
subgraph nghĩa là đồ thị con, đồ thị hình con.
Nghĩa của subgraph
Danh từ
- Đồ thị con; (tô pô) đồ thị hình con.
Dạng từ của subgraph
| Số nhiều | subgraphs |
Câu hỏi thường gặp
subgraph nghĩa là gì?
subgraph (danh từ) nghĩa là đồ thị con, đồ thị hình con.
subgraph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subgraph: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌɡræf/.