TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subgraph

US/ˈsəb.ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

subgraph nghĩa là đồ thị con, đồ thị hình con.

Nghĩa của subgraph

Danh từ

  1. Đồ thị con; (tô pô) đồ thị hình con.

Dạng từ của subgraph

Số nhiềusubgraphs

Câu hỏi thường gặp

subgraph nghĩa là gì?

subgraph (danh từ) nghĩa là đồ thị con, đồ thị hình con.

subgraph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subgraph: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.