TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subjacency

UK/səbˈd͡ʒeɪsənsi/ US/səbˈd͡ʒeɪsənsi/ giọng máy của trình duyệt

subjacency nghĩa là tình trạng nằm dưới, ở dưới.

Nghĩa của subjacency

Danh từ

  1. Tình trạng nằm dưới, ở dưới.

Dạng từ của subjacency

Số nhiềusubjacencies

Câu hỏi thường gặp

subjacency nghĩa là gì?

subjacency (danh từ) nghĩa là tình trạng nằm dưới, ở dưới.

subjacency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjacency: giọng Anh (UK) /səbˈd͡ʒeɪsənsi/, giọng Mỹ (US) /səbˈd͡ʒeɪsənsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.