subjectivism
UK/səbˈd͡ʒɛktəvɪzm̩/
US/səbˈd͡ʒɛktəvɪzm̩/
giọng máy của trình duyệt
subjectivism nghĩa là chủ nghĩa chủ quan.
Nghĩa của subjectivism
Danh từ
- Chủ nghĩa chủ quan.
Dạng từ của subjectivism
| Số nhiều | subjectivisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subjectivism
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
subjectivism nghĩa là gì?
subjectivism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa chủ quan.
subjectivism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subjectivism: giọng Anh (UK) /səbˈd͡ʒɛktəvɪzm̩/, giọng Mỹ (US) /səbˈd͡ʒɛktəvɪzm̩/.