TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subjugator

US/ˈsəb.dʒɪ.ˌɡeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

subjugator nghĩa là kẻ chinh phục.

Nghĩa của subjugator

Danh từ

  1. Kẻ chinh phục.

Dạng từ của subjugator

Số nhiềusubjugators

Câu hỏi thường gặp

subjugator nghĩa là gì?

subjugator (danh từ) nghĩa là kẻ chinh phục.

subjugator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjugator: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.dʒɪ.ˌɡeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.