TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subjunctive

UK/səbˈd͡ʒʌŋktɪv/ US/səbˈd͡ʒʌŋktɪv/ giọng máy của trình duyệt

subjunctive nghĩa là lối cầu khẩn.

Nghĩa của subjunctive

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) lối cầu khẩn.
    • subjunctive moodlối cầu khẩn

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Lối cầu khẩn.

Dạng từ của subjunctive

Số nhiềusubjunctives

Họ từ của subjunctive

Cụm từ, thành ngữ với subjunctive

  • subjunctive mood — Thức giả định.

Câu hỏi thường gặp

subjunctive nghĩa là gì?

subjunctive (tính từ, danh từ) nghĩa là lối cầu khẩn.

subjunctive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjunctive: giọng Anh (UK) /səbˈd͡ʒʌŋktɪv/, giọng Mỹ (US) /səbˈd͡ʒʌŋktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.