TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

submariner

UK/sʌbˈmæɹɪnə/ US/sʌbˈmæɹɪnɚ/ giọng máy của trình duyệt

submariner nghĩa là thuỷ thủ tàu ngầm.

Nghĩa của submariner

Danh từ

  1. Thuỷ thủ tàu ngầm.

Dạng từ của submariner

Số nhiềusubmariners

Câu hỏi thường gặp

submariner nghĩa là gì?

submariner (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ tàu ngầm.

submariner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của submariner: giọng Anh (UK) /sʌbˈmæɹɪnə/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈmæɹɪnɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.