TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

submaster

giọng máy của trình duyệt

submaster nghĩa là thầy giáo phụ.

Nghĩa của submaster

Danh từ

  1. Thầy giáo phụ.

Dạng từ của submaster

Số nhiềusubmasters

Câu hỏi thường gặp

submaster nghĩa là gì?

submaster (danh từ) nghĩa là thầy giáo phụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.