TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subordinately

US/sə.ˈbɔr.də.nət.li/ giọng máy của trình duyệt

subordinately nghĩa là Xem subordinate.

Nghĩa của subordinately

Phó từ

  1. Xem subordinate

Dạng từ của subordinately

So sánh hơnmore subordinately
So sánh nhấtmost subordinately

Câu hỏi thường gặp

subordinately nghĩa là gì?

subordinately (phó từ) nghĩa là Xem subordinate.

subordinately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subordinately: giọng Mỹ (US) /sə.ˈbɔr.də.nət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.