TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subordination

UK/səˌbɔːdɪˈneɪʃn̩/ US/səˌbɔɹdəˈneɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

subordination nghĩa là sự lệ thuộc.

Nghĩa của subordination

Danh từ

  1. Sự làm cho lệ thuộc; sự lệ thuộc.
  2. Sự hạ thấp tầm quan trọng.

Dạng từ của subordination

Số nhiềusubordinations

Họ từ của subordination

Câu hỏi thường gặp

subordination nghĩa là gì?

subordination (danh từ) nghĩa là sự lệ thuộc.

subordination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subordination: giọng Anh (UK) /səˌbɔːdɪˈneɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /səˌbɔɹdəˈneɪʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.