subordination
UK/səˌbɔːdɪˈneɪʃn̩/
US/səˌbɔɹdəˈneɪʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
subordination nghĩa là sự lệ thuộc.
Nghĩa của subordination
Danh từ
- Sự làm cho lệ thuộc; sự lệ thuộc.
- Sự hạ thấp tầm quan trọng.
Dạng từ của subordination
| Số nhiều | subordinations |
Họ từ của subordination
Câu hỏi thường gặp
subordination nghĩa là gì?
subordination (danh từ) nghĩa là sự lệ thuộc.
subordination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subordination: giọng Anh (UK) /səˌbɔːdɪˈneɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /səˌbɔɹdəˈneɪʃn̩/.