TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suborner

US/sə.ˈbɔr.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

suborner nghĩa là người hối lộ, người mua chuộc.

Nghĩa của suborner

Danh từ

  1. Người hối lộ, người mua chuộc (người làm chứng...).

Dạng từ của suborner

Số nhiềusuborners

Câu hỏi thường gặp

suborner nghĩa là gì?

suborner (danh từ) nghĩa là người hối lộ, người mua chuộc.

suborner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suborner: giọng Mỹ (US) /sə.ˈbɔr.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.