subpassage
giọng máy của trình duyệt
subpassage nghĩa là đường thông phụ.
Nghĩa của subpassage
Danh từ
- Đường thông phụ.
Dạng từ của subpassage
| Số nhiều | subpassages |
| Ngôi thứ ba số ít | subpassages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subpassaging |
| Quá khứ phân từ | subpassaged |
| Quá khứ | subpassaged |
Câu hỏi thường gặp
subpassage nghĩa là gì?
subpassage (danh từ) nghĩa là đường thông phụ.