TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subprefect

giọng máy của trình duyệt

subprefect nghĩa là trưởng khu.

Nghĩa của subprefect

Danh từ

  1. Trưởng khu.

Dạng từ của subprefect

Số nhiềusubprefects

Câu hỏi thường gặp

subprefect nghĩa là gì?

subprefect (danh từ) nghĩa là trưởng khu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.