TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subprogram

US/ˈsəb.ˌproʊ.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

subprogram nghĩa là chương trình con.

Nghĩa của subprogram

Danh từ

  1. Chương trình con (toán).

Dạng từ của subprogram

Số nhiềusubprograms

Câu hỏi thường gặp

subprogram nghĩa là gì?

subprogram (danh từ) nghĩa là chương trình con.

subprogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subprogram: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌproʊ.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.