TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subregion

US/ˈsəb.ˌri.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

subregion nghĩa là phân miền, tiểu vùng.

Nghĩa của subregion

Danh từ

  1. Phân miền (địa lý động vật).

Dạng từ của subregion

Số nhiềusubregions

Câu hỏi thường gặp

subregion nghĩa là gì?

subregion (danh từ) nghĩa là phân miền, tiểu vùng.

subregion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subregion: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌri.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.