subregion
US/ˈsəb.ˌri.dʒən/
giọng máy của trình duyệt
subregion nghĩa là phân miền, tiểu vùng.
Nghĩa của subregion
Danh từ
- Phân miền (địa lý động vật).
Dạng từ của subregion
| Số nhiều | subregions |
Câu hỏi thường gặp
subregion nghĩa là gì?
subregion (danh từ) nghĩa là phân miền, tiểu vùng.
subregion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subregion: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌri.dʒən/.