TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subsequentness

giọng máy của trình duyệt

subsequentness nghĩa là Xem subsequence.

Nghĩa của subsequentness

Danh từ

  1. Xem subsequence

Câu hỏi thường gặp

subsequentness nghĩa là gì?

subsequentness (danh từ) nghĩa là Xem subsequence.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.