TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subserve

UK/səbˈsɜːv/ US/səbˈsɚv/ giọng máy của trình duyệt

subserve nghĩa là phục vụ.

Nghĩa của subserve

Ngoại động từ

  1. Phục vụ (một mục đích...).

Dạng từ của subserve

Ngôi thứ ba số ítsubserves
Hiện tại phân từ (-ing)subserving
Quá khứ phân từsubserved
Quá khứsubserved

Họ từ của subserve

Câu hỏi thường gặp

subserve nghĩa là gì?

subserve (ngoại động từ) nghĩa là phục vụ.

subserve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subserve: giọng Anh (UK) /səbˈsɜːv/, giọng Mỹ (US) /səbˈsɚv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.