TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substantive rank

giọng máy của trình duyệt

substantive rank nghĩa là hàm vĩnh viễn.

Nghĩa của substantive rank

Cụm từ

  1. (Quân sự) Hàm vĩnh viễn.

Câu hỏi thường gặp

substantive rank nghĩa là gì?

substantive rank (cụm từ) nghĩa là hàm vĩnh viễn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.