TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substantive

US/ˈsʌbstəntɪv/ giọng máy của trình duyệt

substantive nghĩa là tồn tại riêng biệt, tồn tại độc lập, danh từ.

Nghĩa của substantive

Tính từ

  1. Biểu hiện sự tồn tại.
    • the substantive verbđộng từ to be
  2. Tồn tại riêng biệt; tồn tại độc lập.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trọng yếu, lớn lao.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đặt và định quyền hạn nhiệm vụ.
    • substantive lawluật đặt và định quyền hạn nhiệm vụ

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Danh từ.

Dạng từ của substantive

So sánh hơnmore substantive
So sánh nhấtmost substantive
Số nhiềusubstantives
Ngôi thứ ba số ítsubstantives
Hiện tại phân từ (-ing)substantiving
Quá khứ phân từsubstantived
Quá khứsubstantived

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substantive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của substantive

Cụm từ, thành ngữ với substantive

  • noun substantive — Danh từ.
  • substantive rank — (Quân sự) Hàm vĩnh viễn.

Câu hỏi thường gặp

substantive nghĩa là gì?

substantive (tính từ, danh từ) nghĩa là tồn tại riêng biệt, tồn tại độc lập, danh từ.

substantive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substantive: giọng Mỹ (US) /ˈsʌbstəntɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.