TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substation

UK/sʌbˈsteɪʃən/ US/sʌbˈsteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

substation nghĩa là ga xép, trạm biến áp.

Nghĩa của substation

Danh từ

  1. Ga xép.

Dạng từ của substation

Số nhiềusubstations

Câu hỏi thường gặp

substation nghĩa là gì?

substation (danh từ) nghĩa là ga xép, trạm biến áp.

substation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substation: giọng Anh (UK) /sʌbˈsteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈsteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.