substitute
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/
US/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/
giọng máy của trình duyệt
substitute nghĩa là người thay thế, vật thay thế, thế, thay thế.
Nghĩa của substitute
Danh từ
- Người thay thế, vật thay thế.
Ngoại động từ
- Thế, thay thế.
- Đổi.
Dạng từ của substitute
| Ngôi thứ ba số ít | substitutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | substituting |
| Quá khứ phân từ | substituted |
| Quá khứ | substituted |
| Số nhiều | substitutes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substitute
Đồng nghĩa
Họ từ của substitute
Câu hỏi thường gặp
substitute nghĩa là gì?
substitute (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người thay thế, vật thay thế, thế, thay thế.
substitute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substitute: giọng Anh (UK) /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/.