TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substratosphere

giọng máy của trình duyệt

substratosphere nghĩa là tầng bình lưu phụ.

Nghĩa của substratosphere

Danh từ

  1. Tầng bình lưu phụ.

Dạng từ của substratosphere

Số nhiềusubstratospheres

Câu hỏi thường gặp

substratosphere nghĩa là gì?

substratosphere (danh từ) nghĩa là tầng bình lưu phụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.