substruction
giọng máy của trình duyệt
substruction nghĩa là nền, móng, cơ sở hạ tầng.
Nghĩa của substruction
Danh từ
- Nền, móng.
- Cơ sở hạ tầng.
Dạng từ của substruction
| Số nhiều | substructions |
Câu hỏi thường gặp
substruction nghĩa là gì?
substruction (danh từ) nghĩa là nền, móng, cơ sở hạ tầng.