TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtility

UK/sʌbˈtɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

subtility nghĩa là Xem subtlety.

Nghĩa của subtility

Danh từ

  1. Xem subtlety

Dạng từ của subtility

Số nhiềusubtilities

Câu hỏi thường gặp

subtility nghĩa là gì?

subtility (danh từ) nghĩa là Xem subtlety.

subtility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtility: giọng Anh (UK) /sʌbˈtɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.