subtly
UK/ˈsʌt.li/
US/ˈsʌt.l̩.li/
giọng máy của trình duyệt
subtly nghĩa là Xem subtle.
Nghĩa của subtly
Phó từ
- Xem subtle
Dạng từ của subtly
| So sánh hơn | more subtly |
| So sánh nhất | most subtly |
Câu hỏi thường gặp
subtly nghĩa là gì?
subtly (phó từ) nghĩa là Xem subtle.
subtly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtly: giọng Anh (UK) /ˈsʌt.li/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌt.l̩.li/.