subtlety
UK/ˈsʌt(ə)lti/
US/ˈsʌt(ə)lti/
giọng máy của trình duyệt
subtlety nghĩa là tính phảng phất, tính huyền ảo.
Nghĩa của subtlety
Danh từ
- Tính phảng phất.
- Tính huyền ảo.
- Sự tinh vi, sự tinh tế.
- Sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh.
- Sự khéo léo, sự tài tình.
- Sự xảo quyệt, sự quỷ quyệt.
- Sự phân biệt tế nhị, sự quá tỉ mỉ.
Dạng từ của subtlety
| Số nhiều | subtleties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtlety
Đồng nghĩa
Họ từ của subtlety
Câu hỏi thường gặp
subtlety nghĩa là gì?
subtlety (danh từ) nghĩa là tính phảng phất, tính huyền ảo.
subtlety phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtlety: giọng Anh (UK) /ˈsʌt(ə)lti/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌt(ə)lti/.