TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtreasury

giọng máy của trình duyệt

subtreasury nghĩa là Phân kho bạc của nước Mỹ.

Nghĩa của subtreasury

Danh từ

  1. Phân kho bạc của nước Mỹ.

Dạng từ của subtreasury

Số nhiềusubtreasuries

Câu hỏi thường gặp

subtreasury nghĩa là gì?

subtreasury (danh từ) nghĩa là Phân kho bạc của nước Mỹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.