TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtrahend

UK/ˈsʌbtɹəhɛnd/ US/ˈsʌbtɹəhɛnd/ giọng máy của trình duyệt

subtrahend nghĩa là Số trừ.

Nghĩa của subtrahend

Danh từ

  1. toán học, hiếm Số trừ.

Dạng từ của subtrahend

Số nhiềusubtrahends

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtrahend

Đồng nghĩa

Họ từ của subtrahend

Câu hỏi thường gặp

subtrahend nghĩa là gì?

subtrahend (danh từ) nghĩa là Số trừ.

subtrahend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtrahend: giọng Anh (UK) /ˈsʌbtɹəhɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbtɹəhɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.