TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suburbanite

US/səˈbɝ.bə.naɪt/ giọng máy của trình duyệt

suburbanite nghĩa là người ngoại ô.

Nghĩa của suburbanite

Danh từ

  1. Người ngoại ô.

Dạng từ của suburbanite

Số nhiềusuburbanites

Câu hỏi thường gặp

suburbanite nghĩa là gì?

suburbanite (danh từ) nghĩa là người ngoại ô.

suburbanite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suburbanite: giọng Mỹ (US) /səˈbɝ.bə.naɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.