succuba
US/ˈsə.kjə.bə/ giọng máy của trình duyệt
succuba nghĩa là Succubus.
Nghĩa của succuba
Danh từ
- Như Succubus.
Dạng từ của succuba
| Số nhiều | succubas |
Câu hỏi thường gặp
succuba nghĩa là gì?
succuba (danh từ) nghĩa là Succubus.
succuba phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succuba: giọng Mỹ (US) /ˈsə.kjə.bə/.