TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

succuba

US/ˈsə.kjə.bə/ giọng máy của trình duyệt

succuba nghĩa là Succubus.

Nghĩa của succuba

Danh từ

  1. Như Succubus.

Dạng từ của succuba

Số nhiềusuccubas

Câu hỏi thường gặp

succuba nghĩa là gì?

succuba (danh từ) nghĩa là Succubus.

succuba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succuba: giọng Mỹ (US) /ˈsə.kjə.bə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.