TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

succubae

giọng máy của trình duyệt

succubae nghĩa là Succubus.

Nghĩa của succubae

Danh từ

  1. Như Succubus.

Câu hỏi thường gặp

succubae nghĩa là gì?

succubae (danh từ) nghĩa là Succubus.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.