succulence
US/ˈsə.kjə.lənts/
giọng máy của trình duyệt
succulence nghĩa là tính chất ngon bổ.
Nghĩa của succulence
Danh từ
- Tính chất ngon bổ (thức ăn).
- Sự dồi dào ý tứ (văn).
- Thực vật học Tính chất mọng nước.
Dạng từ của succulence
| Số nhiều | succulences |
Câu hỏi thường gặp
succulence nghĩa là gì?
succulence (danh từ) nghĩa là tính chất ngon bổ.
succulence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succulence: giọng Mỹ (US) /ˈsə.kjə.lənts/.