sucrase
US/ˈsuː.ˌkreɪs/ giọng máy của trình duyệt
sucrase nghĩa là ) xucraza.
Nghĩa của sucrase
Danh từ
- Sinh hoá, hoá học ) xucraza.
Dạng từ của sucrase
| Số nhiều | sucrases |
Câu hỏi thường gặp
sucrase nghĩa là gì?
sucrase (danh từ) nghĩa là ) xucraza.
sucrase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sucrase: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.ˌkreɪs/.