TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suckling

US/ˈsə.kliɳ/ giọng máy của trình duyệt

suckling nghĩa là sự cho bú, đứa bé còn bú, con vật còn bú.

Nghĩa của suckling

Danh từ

  1. Sự cho bú.
  2. Đứa bé còn bú; con vật còn bú.

Dạng từ của suckling

Số nhiềusucklings

Họ từ của suckling

Cụm từ, thành ngữ với suckling

  • suckling pig — Lợn sữa, heo sữa.

Câu hỏi thường gặp

suckling nghĩa là gì?

suckling (danh từ) nghĩa là sự cho bú, đứa bé còn bú, con vật còn bú.

suckling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suckling: giọng Mỹ (US) /ˈsə.kliɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.