suckling
US/ˈsə.kliɳ/
giọng máy của trình duyệt
suckling nghĩa là sự cho bú, đứa bé còn bú, con vật còn bú.
Nghĩa của suckling
Danh từ
- Sự cho bú.
- Đứa bé còn bú; con vật còn bú.
Dạng từ của suckling
| Số nhiều | sucklings |
Họ từ của suckling
Cụm từ, thành ngữ với suckling
- suckling pig — Lợn sữa, heo sữa.
Câu hỏi thường gặp
suckling nghĩa là gì?
suckling (danh từ) nghĩa là sự cho bú, đứa bé còn bú, con vật còn bú.
suckling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suckling: giọng Mỹ (US) /ˈsə.kliɳ/.