TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sudatorium

US/ˌsuː.də.ˈtɔr.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

sudatorium nghĩa là Phòng tắm hơi nóng ((cũng) sudatory).

Nghĩa của sudatorium

Danh từ

  1. Phòng tắm hơi nóng ((cũng) sudatory).

Dạng từ của sudatorium

Số nhiềusudatoria

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sudatorium

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sudatorium nghĩa là gì?

sudatorium (danh từ) nghĩa là Phòng tắm hơi nóng ((cũng) sudatory).

sudatorium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sudatorium: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.də.ˈtɔr.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.