TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sufficing

US/sə.ˈfɑɪ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

sufficing nghĩa là đầy đủ.

Nghĩa của sufficing

Tính từ

  1. Đầy đủ.

Dạng từ của sufficing

So sánh hơnmore sufficing
So sánh nhấtmost sufficing

Câu hỏi thường gặp

sufficing nghĩa là gì?

sufficing (tính từ) nghĩa là đầy đủ.

sufficing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sufficing: giọng Mỹ (US) /sə.ˈfɑɪ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.