TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suffocatingly

US/ˈsə.fə.ˌkeɪ.tiɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

suffocatingly nghĩa là Xem suffocating.

Nghĩa của suffocatingly

Phó từ

  1. Xem suffocating

Dạng từ của suffocatingly

So sánh hơnmore suffocatingly
So sánh nhấtmost suffocatingly

Câu hỏi thường gặp

suffocatingly nghĩa là gì?

suffocatingly (phó từ) nghĩa là Xem suffocating.

suffocatingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffocatingly: giọng Mỹ (US) /ˈsə.fə.ˌkeɪ.tiɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.