suffocation
US/ˌsə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
suffocation nghĩa là sự nghẹt thở.
Nghĩa của suffocation
Danh từ
- Sự nghẹt thở.
Dạng từ của suffocation
| Số nhiều | suffocations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suffocation
Đồng nghĩa
Họ từ của suffocation
Câu hỏi thường gặp
suffocation nghĩa là gì?
suffocation (danh từ) nghĩa là sự nghẹt thở.
suffocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffocation: giọng Mỹ (US) /ˌsə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.