TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sufi

US/ˈsuː.ˌfi/ giọng máy của trình duyệt

sufi nghĩa là ông đồng, cô hồn.

Nghĩa của sufi

Danh từ

  1. Ông đồng, cô hồn (đạo Hồi).

Dạng từ của sufi

Số nhiềuSufis
So sánh hơnmore Sufi
So sánh nhấtmost Sufi

Câu hỏi thường gặp

sufi nghĩa là gì?

sufi (danh từ) nghĩa là ông đồng, cô hồn.

sufi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sufi: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.ˌfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.