sugar
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃʊɡə/
US/ˈʃʊɡɚ/
giọng máy của trình duyệt
sugar nghĩa là đường, lời đường mật, lời nịnh hót, bỏ đường.
Nghĩa của sugar
Danh từ
- Đường.
- granulated sugarđường kính
- lump sugarđường miếng
- Lời đường mật, lời nịnh hót.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tiền, xìn.
Ngoại động từ
- Bỏ đường, rắc đường; bọc đường.
- Nghĩa bóng ((thường) dạng bị động) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường.
Nội động từ
- Từ lóng Làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận.
Dạng từ của sugar
| Số nhiều | sugars |
| Ngôi thứ ba số ít | sugars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sugaring |
| Quá khứ phân từ | sugared |
| Quá khứ | sugared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sugar
Đồng nghĩa
Họ từ của sugar
Cụm từ, thành ngữ với sugar
- sugar the pill — làm cho một cái gì đó xấu đỡ khó chịu hơn.
- sugar baby — Sugar baby, bé đường.
- sugar cube — Đường cục.
- sugar substitute — Chất tạo ngọt.
Câu ví dụ với sugar
- The cake I ate was sugar-free. Cái bánh tôi ăn không có đường.
- My drink needs a little more sugar. Đồ uống của tôi cần thêm chút đường.
- This cake contains flour, milk, eggs and sugar. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
- Would you like some sugar in your tea? Bạn có muốn thêm đường vào trà không?
- I'd like three sugar cubes in the milk. Tôi muốn ba viên đường trong sữa.
- Do you want sugar and milk? Bạn có muốn đường và sữa không?
- "Will you pass me the sugar?" "Here you are." "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".
- Tom puts honey in his tea instead of sugar. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sugar nghĩa là gì?
sugar (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đường, lời đường mật, lời nịnh hót, bỏ đường.
sugar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sugar: giọng Anh (UK) /ˈʃʊɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃʊɡɚ/.