TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sugar-basin

US/ˈʃʊ.ɡɜː.ˈbeɪ.sᵊn/ giọng máy của trình duyệt

sugar-basin nghĩa là bát đựng đường.

Nghĩa của sugar-basin

Danh từ

  1. Bát đựng đường.

Dạng từ của sugar-basin

Số nhiềusugar basins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sugar-basin

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sugar-basin nghĩa là gì?

sugar-basin (danh từ) nghĩa là bát đựng đường.

sugar-basin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sugar-basin: giọng Mỹ (US) /ˈʃʊ.ɡɜː.ˈbeɪ.sᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.