TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sugar-apple

US/ˈʃʊ.ɡɜː.ˈæ.pəl/ giọng máy của trình duyệt

sugar-apple nghĩa là quả na, cây na, na, mãng cầu.

Nghĩa của sugar-apple

Danh từ

  1. Thực vật Quả na; cây na.

Dạng từ của sugar-apple

Số nhiềusugar apples

Câu hỏi thường gặp

sugar-apple nghĩa là gì?

sugar-apple (danh từ) nghĩa là quả na, cây na, na, mãng cầu.

sugar-apple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sugar-apple: giọng Mỹ (US) /ˈʃʊ.ɡɜː.ˈæ.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.