sulcated Nghegiọng máy của trình duyệt sulcated nghĩa là có rãnh. Nghĩa của sulcated Tính từ Sinh vật học Có rãnh. Dạng từ của sulcated So sánh hơnmore sulcatedSo sánh nhấtmost sulcated Câu hỏi thường gặp sulcated nghĩa là gì?sulcated (tính từ) nghĩa là có rãnh.