sulcation
giọng máy của trình duyệt
sulcation nghĩa là sự hình thành khe, rãnh.
Nghĩa của sulcation
Danh từ
- Sự hình thành khe; rãnh.
Dạng từ của sulcation
| Số nhiều | sulcations |
Họ từ của sulcation
Câu hỏi thường gặp
sulcation nghĩa là gì?
sulcation (danh từ) nghĩa là sự hình thành khe, rãnh.