sulfuric acid
giọng máy của trình duyệt
sulfuric acid nghĩa là axit sunfuric.
Nghĩa của sulfuric acid
Danh từ
- Mỹ Axit sunfuric.
Dạng từ của sulfuric acid
| Số nhiều | sulfuric acids |
Câu ví dụ với sulfuric acid
- Venus has clouds of sulfuric acid. Sao Kim có những đám mây sulfuric acid.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sulfuric acid nghĩa là gì?
sulfuric acid (danh từ) nghĩa là axit sunfuric.