TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sulpha

giọng máy của trình duyệt

sulpha nghĩa là Sunfamit ((cũng) sulpha drugs).

Nghĩa của sulpha

Danh từ

  1. Dược học Sunfamit ((cũng) sulpha drugs).

Dạng từ của sulpha

Số nhiềusulphas

Câu hỏi thường gặp

sulpha nghĩa là gì?

sulpha (danh từ) nghĩa là Sunfamit ((cũng) sulpha drugs).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.