sulpha
giọng máy của trình duyệt
sulpha nghĩa là Sunfamit ((cũng) sulpha drugs).
Nghĩa của sulpha
Danh từ
- Dược học Sunfamit ((cũng) sulpha drugs).
Dạng từ của sulpha
| Số nhiều | sulphas |
Câu hỏi thường gặp
sulpha nghĩa là gì?
sulpha (danh từ) nghĩa là Sunfamit ((cũng) sulpha drugs).