sulphite
giọng máy của trình duyệt
sulphite nghĩa là hoá sunfit.
Nghĩa của sulphite
Danh từ
- Hoá Sunfit.
- sodium sulphitenatri sunfit
Dạng từ của sulphite
| Số nhiều | sulphites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sulphite
Trái nghĩa
Họ từ của sulphite
Câu hỏi thường gặp
sulphite nghĩa là gì?
sulphite (danh từ) nghĩa là hoá sunfit.