TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sulphite

giọng máy của trình duyệt

sulphite nghĩa là hoá sunfit.

Nghĩa của sulphite

Danh từ

  1. Hoá Sunfit.
    • sodium sulphitenatri sunfit

Dạng từ của sulphite

Số nhiềusulphites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sulphite

Trái nghĩa

Họ từ của sulphite

Câu hỏi thường gặp

sulphite nghĩa là gì?

sulphite (danh từ) nghĩa là hoá sunfit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.