sulphureted
giọng máy của trình duyệt
sulphureted nghĩa là chứa lưu huỳnh.
Nghĩa của sulphureted
Tính từ
- Chứa lưu huỳnh (về một hợp chất).
Câu hỏi thường gặp
sulphureted nghĩa là gì?
sulphureted (tính từ) nghĩa là chứa lưu huỳnh.
sulphureted nghĩa là chứa lưu huỳnh.
sulphureted (tính từ) nghĩa là chứa lưu huỳnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.