summate
UK/ˈsʌm.eɪt/
US/ˈsʌm.eɪt/
giọng máy của trình duyệt
summate nghĩa là tổng cộng.
Nghĩa của summate
Ngoại động từ
- Tổng cộng (summation rút gọn).
Dạng từ của summate
| Ngôi thứ ba số ít | summates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | summating |
| Quá khứ phân từ | summated |
| Quá khứ | summated |
Họ từ của summate
Câu hỏi thường gặp
summate nghĩa là gì?
summate (ngoại động từ) nghĩa là tổng cộng.
summate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của summate: giọng Anh (UK) /ˈsʌm.eɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌm.eɪt/.