summation
UK/sʌˈmeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
summation nghĩa là sự tổng, phép tổng.
Nghĩa của summation
Danh từ
- Toán học Sự tổng; phép tổng.
- Phần tóm tắt và kết luận (của một lập luận).
Dạng từ của summation
| Số nhiều | summations |
Họ từ của summation
Câu hỏi thường gặp
summation nghĩa là gì?
summation (danh từ) nghĩa là sự tổng, phép tổng.
summation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của summation: giọng Anh (UK) /sʌˈmeɪʃən/.